Giờ làm việc

T2 - T7 8h30 - 18h00

Liên hệ

 

Cách Kết Nối Firebase Vào Project Flutter Trên PC Windows 11

Flutter, một framework phát triển ứng dụng di động mã nguồn mở, đã trở thành công cụ phổ biến cho các nhà phát triển ứng dụng di động. Sự kết hợp với Firebase – nền tảng đám mây mạnh mẽ của Google, mang lại cho người dùng một công cụ mạnh mẽ để xây dựng các ứng dụng với các tính năng như cơ sở dữ liệu thời gian thực, xác thực người dùng, lưu trữ và nhiều tính năng khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách kết nối Firebase vào project Flutter trên hệ điều hành Windows 11, đồng thời phân tích kỹ lưỡng từng bước cài đặt và tích hợp.

1. Cài Đặt Firebase CLI

Hình 4.26 Khởi tạo firebase từ cửa sổ cmd - Issuu

Firebase CLI (Command Line Interface) là một công cụ cần thiết giúp bạn quản lý các dịch vụ của Firebase từ dòng lệnh. Để bắt đầu làm việc với Firebase trong Flutter, bạn cần cài đặt Firebase CLI.

1.1 Cài Đặt Node.js

Trước khi cài đặt Firebase CLI, bạn cần cài đặt Node.js, vì Firebase CLI yêu cầu Node.js để hoạt động. Để tải Node.js, bạn chỉ cần truy cập vào trang chính thức nodejs.org và tải về phiên bản phù hợp với hệ điều hành của mình. Sau khi tải về, tiến hành cài đặt Node.js theo các hướng dẫn trên màn hình.

1.2 Cài Đặt Firebase CLI Bằng npm

Sau khi cài đặt Node.js, bạn có thể mở Command Prompt (cmd) và chạy lệnh sau để cài đặt Firebase CLI:

npm install -g firebase-tools

Lệnh này sẽ cài đặt Firebase CLI trên hệ thống của bạn, cho phép bạn tương tác với Firebase thông qua dòng lệnh.

2. Tạo Project Firebase Trên Firebase Console

ESP8266 Firebase] Bài 1: Tạo Tài Khoản Firebase Realtime Database (Go

Sau khi cài đặt Firebase CLI, bước tiếp theo là tạo một Firebase Project mới trên Firebase Console. Đây là nơi bạn sẽ cấu hình và quản lý tất cả các dịch vụ của Firebase cho ứng dụng Flutter.

2.1 Truy Cập Firebase Console

Để tạo project, đầu tiên bạn cần truy cập vào Firebase Console, sau đó đăng nhập bằng tài khoản Google của mình. Firebase Console là nơi bạn sẽ quản lý các dịch vụ như Firestore, Firebase Authentication, Firebase Storage, v.v.

2.2 Tạo Project

Trong Firebase Console, bạn nhấn vào nút “Create a Project”. Sau đó, bạn cần nhập tên cho project của mình. Bạn cũng có thể tùy chọn bật hoặc tắt tính năng Google Analytics cho project, tùy thuộc vào yêu cầu của bạn. Sau khi hoàn tất, nhấn “Create” và đợi Firebase thiết lập project của bạn.

3. Đăng Nhập Firebase CLI và Khởi Tạo Firebase Trong Flutter

Hướng dẫn Lập Trình Flutter: Kết Nối Firebase vào Ứng Dụng - Trung tâm  CodeFresher - Đào tạo lập trình thực chiến

Sau khi tạo project trên Firebase Console, bạn cần đăng nhập Firebase CLI và khởi tạo Firebase cho ứng dụng Flutter của mình.

3.1 Đăng Nhập Firebase CLI

Mở Command Prompt và chạy lệnh sau để đăng nhập vào Firebase CLI:

firebase login

Nếu gặp lỗi, bạn có thể thử chạy Command Prompt với quyền Administrator.

3.2 Khởi Tạo Firebase Trong Flutter

Bây giờ, bạn đã có thể khởi tạo Firebase trong project Flutter của mình. Đầu tiên, vào thư mục project Flutter và chạy lệnh:

firebase init

Lệnh này sẽ khởi tạo Firebase trong ứng dụng Flutter của bạn. Bạn sẽ được yêu cầu chọn các dịch vụ Firebase như Firestore, Authentication, Analytics, v.v. Chọn những dịch vụ mà bạn muốn sử dụng trong ứng dụng của mình.

4. Cài Đặt FlutterFire CLI và Thêm Firebase Vào Ứng Dụng Flutter

Thêm quy trình xác thực người dùng vào ứng dụng Flutter bằng FirebaseUI

Sau khi đã khởi tạo Firebase, bước tiếp theo là cài đặt FlutterFire CLI, một công cụ giúp tích hợp Firebase vào ứng dụng Flutter một cách dễ dàng.

4.1 Cài Đặt FlutterFire CLI

Để cài đặt FlutterFire CLI, bạn cần chạy lệnh sau:

dart pub global activate flutterfire_cli

Nếu gặp lỗi, bạn có thể thử chạy lệnh này để cấu hình lại:

dart pub global run flutterfire_cli configure

4.2 Cấu Hình Firebase Với Ứng Dụng Flutter

Sau khi cài đặt FlutterFire CLI, bạn cần cấu hình Firebase cho ứng dụng của mình. Trong thư mục project Flutter, chạy lệnh:

flutterfire configure

Lệnh này sẽ yêu cầu bạn chọn project Firebase mà bạn đã tạo trước đó. Chọn project và đợi quá trình cấu hình hoàn tất.

5. Xử Lý Lỗi WidgetFlutterBinding Khi Chạy Firebase Trong Flutter

What Does WidgetsFlutterBinding.ensureInitialized() do? | by Gaurav  Swarankar | Medium

Khi tích hợp Firebase vào Flutter, bạn có thể gặp lỗi liên quan đến WidgetsFlutterBinding. Đây là một lỗi phổ biến khi khởi tạo Firebase trong Flutter. Để khắc phục vấn đề này, bạn cần sửa đổi main.dart như sau:

void main() async {
  WidgetsFlutterBinding.ensureInitialized();
  await Firebase.initializeApp();
  runApp(MyApp());
}

Dòng WidgetsFlutterBinding.ensureInitialized(); đảm bảo rằng Firebase sẽ được khởi tạo trước khi ứng dụng Flutter bắt đầu chạy.

6. Thêm Firebase Analytics Vào Project Flutter

Firebase Analytics là một công cụ mạnh mẽ để theo dõi hành vi người dùng trong ứng dụng của bạn. Để tích hợp Firebase Analytics vào ứng dụng Flutter, bạn thực hiện các bước sau:

6.1 Thêm Dependency Vào pubspec.yaml

Mở tệp pubspec.yaml và thêm dòng sau vào phần dependencies:

dependencies:
  firebase_core: latest_version
  firebase_analytics: latest_version

Chạy lệnh sau để tải về các package mới:

flutter pub get

6.2 Sử Dụng Firebase Analytics Trong Ứng Dụng

Sau khi cài đặt xong, bạn có thể sử dụng Firebase Analytics trong ứng dụng Flutter. Mở tệp main.dart và thêm mã sau:

import 'package:firebase_core/firebase_core.dart';
import 'package:firebase_analytics/firebase_analytics.dart';
import 'package:flutter/material.dart';

void main() async {
  WidgetsFlutterBinding.ensureInitialized();
  await Firebase.initializeApp();
  runApp(MyApp());
}

class MyApp extends StatelessWidget {
  static FirebaseAnalytics analytics = FirebaseAnalytics.instance;

  @override
  Widget build(BuildContext context) {
    return MaterialApp(
      title: 'Firebase Demo',
      home: Scaffold(
        appBar: AppBar(title: Text('Firebase Analytics Example')),
        body: Center(
          child: ElevatedButton(
            onPressed: () {
              analytics.logEvent(name: 'button_click');
            },
            child: Text('Gửi sự kiện Firebase'),
          ),
        ),
      ),
    );
  }
}

Khi người dùng nhấn nút trong ứng dụng, sự kiện sẽ được gửi đến Firebase Analytics.

Việc tích hợp Firebase vào project Flutter giúp bạn dễ dàng sử dụng các dịch vụ mạnh mẽ của Firebase như cơ sở dữ liệu thời gian thực, xác thực người dùng, lưu trữ và Firebase Analytics trong ứng dụng di động của mình. Với các bước trên, bạn đã có thể kết nối Firebase vào ứng dụng Flutter trên Windows 11 một cách dễ dàng và hiệu quả. Chúc bạn thành công trong việc phát triển ứng dụng di động với Flutter và Firebase!

Nếu bạn đang tìm kiếm những hướng dẫn nâng cao hơn về các công cụ khác như Firebase Firestore, Firebase Storage, hay cách sử dụng các tính năng nâng cao của Firebase trong ứng dụng Flutter, đừng ngần ngại tiếp tục khám phá các bài viết trên trang web của chúng tôi.

Đừng quên theo dõi CodeFresher để cập nhật các thông tin mới nhất về lập trình, khóa học lập trình. Truy cập Tại đây để xem thông tin chi tiết khóa học.

Địa chỉ: Trung tâm CodeFresher – Số 104 Hoàng Ngân, Cầu Giấy, Hà Nội.

SĐT: Ms Nga – 0968089175 , Ms Diệu – 0332026803 (zalo / call)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay